menu_book
Headword Results "nhà khoa học" (1)
nhà khoa học
English
Nscientist
Anh ấy muốn trở thành nhà khoa học trong tương lai nên dự định sẽ học cao học.
swap_horiz
Related Words "nhà khoa học" (0)
format_quote
Phrases "nhà khoa học" (4)
Các nhà khoa học đã phát hiện loài mới.
Scientists have discovered a new species.
Anh ấy muốn trở thành nhà khoa học trong tương lai nên dự định sẽ học cao học.
Nhà khoa học đưa ra giả thuyết mới.
The scientist proposed a new hypothesis.
Tham vọng của anh ấy là trở thành một nhà khoa học nổi tiếng.
His ambition is to become a renowned scientist.
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index